
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Zhang Guoqiang (Chinese: 张国强; Pinyin: Zhang Guoqiáng; born September 30, 1969) is a Chinese actor.

Tàng Hải Truyện
The Emperor · 2025 · ★ 6.9

熟年
Ni Weimin · 2023 · ★ 8.5

Cáp Nhĩ Tân 1944
Qian Chongli · 2024 · ★ 8.0

我的团长我的团
Mi Long · 2009 · ★ 9.0

Chuyện Lớn Nơi Thành Phố Nhỏ
Zhao Dongsheng · 2026 · ★ 6.1

士兵突击
高城 · 2006 · ★ 7.7

我的兄弟叫顺溜
Chen Da Lei · 2009 · ★ 7.0

无贼
· 2013

超越
Jiang Hong · 2022 · ★ 7.0

二炮手
· 2014

邻居的诱惑
· 2015

只要你过的比我好
周自横 · 2012

Thám Tử Phố Tàu 3
Qin Feng's Father · 2021 · ★ 5.6

小镇警事
Zheng Lusheng / 郑路生 · 2020

Nạn Đói 1942
Guo Jiquao · 2012 · ★ 6.7

向往的生活
Bao Jiawen · 2019 · ★ 7.0

末路天堂
Dao Long · 2007

1945黎明之战
· 2016

分界线
Ma Dongsheng · 2022

Không Thể Nói Ra
Lei Naiwu · 2024 · ★ 5.4

特立独行
· 2026 · ★ 6.7

西京故事
罗天福 · 2018 · ★ 6.0

江河日上
Liao Yuzheng · 2024 · ★ 7.0

Đội Cứu Hộ Trên Không
Pan Zhengjun · 2020 · ★ 7.1

把黑夜点燃
Geng Jian

双探
Ren Xingjun · 2021 · ★ 6.6

Đường Sơn Đại Địa Chấn
Fang Daqiang · 2010 · ★ 7.2

牵挂
· 2010 · ★ 7.0

经山历海
He Fengshou · 2021

Thám Tử Phố Tàu
Qin Feng's Father · 2015 · ★ 6.8