Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hong Kong Director.

Sát Quyền
Correctional Officer A · 2014 · ★ 6.8

Diệp Vấn 3
Master Lee · 2015 · ★ 7.0

Bánh Bao Nhân Thịt Người
· 1993 · ★ 6.3

Quốc Sản 007
· 1994 · ★ 7.0

Diệp Vấn
Green Dragon Club Master · 2008 · ★ 7.8

龍虎武師
· 2021 · ★ 7.2

Trường Học Uy Long II
· 1992 · ★ 6.8

Phì Long Quá Giang
Tseng Hsiao-lung · 1978 · ★ 6.6

Thập Tứ Nữ Anh Hào
Soldier · 1972 · ★ 6.6

豪門夜宴
· 1991 · ★ 5.8

The Amsterdam Kill
Extra (uncredited) · 1977 · ★ 5.2

Viên Ngọc Thần Kỳ
Karov's Thug in Greece · 1986 · ★ 6.6

Crash! Che botte... strippo strappo stroppio
Thug · 1973 · ★ 5.4

十字鎖喉手
Lin Hao's Man · 1978 · ★ 5.8

Hầu Quyền
Tung's eyepatch fighter/Thug [two roles] · 1979 · ★ 7.0

鉅鑽風雲
Ah Min · 1978 · ★ 5.2

唐山五虎
Ah Tian · 1979 · ★ 6.8

Đấu Trường Sinh Tử
Thai Kickboxer · 1974 · ★ 6.5

三十六迷形拳
Wong Tai Kwong · 1977 · ★ 5.4

摩登仙履奇緣
Policeman · 1985 · ★ 5.7

黃禍
· 1984 · ★ 6.5

霹靂雷電
Narrator · 1984 · ★ 10.0

獵鷹計劃
Policeman · 1988 · ★ 6.0

神拳飛龍
Taxi Fahrer · 1975

香港小教父
· 1974 · ★ 6.8

香港超人大破摧花黨
· 1975 · ★ 7.3

霹靂拳
Japanese Ronin · 1972 · ★ 6.1

霹靂拳
Japanese ronin · 1972 · ★ 6.1

生龍活虎小英雄
· 1975 · ★ 6.8

衝鋒車
Huang Niu De · 1981 · ★ 7.7