
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Actor / Talent.

Bác Sĩ Vô Danh
Man #2 · 2005 · ★ 7.6

Kỵ Sĩ Bóng Đêm
Passenger · 2008 · ★ 8.5

Spooks
Peter · 2002 · ★ 7.7

Sherlock
Taxi Passenger · 2010 · ★ 8.5

Mật Vụ Ong
Lewis · 2024 · ★ 7.3

Liên Minh Công Lý Phiên bản của Zack Snyder
Defense Department Official · 2021 · ★ 8.1

Sòng Bạc Hoàng Gia
Airport Policeman · 2006 · ★ 7.6

Wonder Woman 1984: Nữ Thần Chiến Binh
FBI Agent at FBI Office · 2020 · ★ 6.3

Hanna
Interrogator (uncredited) · 2019 · ★ 7.4

The Old Guard: Những chiến binh bất tử
Sergeant Wright · 2020 · ★ 7.1

Trại Súc Vật
Additional Voices (voice) · 2026 · ★ 6.4

Ngã Rẽ Tử Thần: Huyết Thống
Jason · 2012 · ★ 5.5

Những Kẻ Vô Hại
Rick · 2026 · ★ 6.7

Kẻ Săn Lùng Sợ Hãi: Tái Sinh
Stu · 2022 · ★ 5.3

Red Lights
Male Reporter #1 · 2012 · ★ 6.2

Bảo Trì Trái Tim
Tyler · 2025 · ★ 6.1

97 Phút Sống Còn
Stuart · 2023 · ★ 4.7

Twenty Twenty Six
Second Security Guy · 2026 · ★ 7.0

Vượt Qua Hiểm Nguy
Henchman Bill · 2023 · ★ 5.6

Đội Ngũ Đồ Bỏ
Agent Langstrom · 2015 · ★ 5.3

Dự Án Khủng Long
Charlie Rutherford · 2012 · ★ 5.8

Age Of Kill
Russell Kincaid · 2015 · ★ 4.8

The Real American: Joe McCarthy
Self · 2011

Feed Me
American Man (voice) · 2015

Like father, like son
Harry

Level Up Norge
Marzavid · 2016 · ★ 7.0

Blood in the Water
Reporter · 2009

Sunrise in Kimmeria
Commander · 2018 · ★ 5.5