
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Tình Người Hiện Đại 2 - Virtues Of Harmony II
· 2003 · ★ 7.5

Lực Lượng Phản Ứng
小龙女 · 1998 · ★ 8.2

Gia đình vui vẻ
Kam Yat · 2001 · ★ 7.0

Liêu Trai
夏雪 · 1996 · ★ 6.0

Liêu Trai
苗阿秀 · 1996 · ★ 6.0

美女廚房
· 2006 · ★ 8.0

Liệt Hỏa Hùng Tâm
· 1998 · ★ 8.7

Truy Tìm Bằng Chứng
赵咏妮 · 1997 · ★ 7.6

Thất vọng
吳巧心 / Apple · 2000 · ★ 8.6

Nhân Viên Điều Tra
· 1995 · ★ 9.0

Thăng Bình Công Chúa
玉真公主 · 1997 · ★ 6.7

Phận Nữ Long Đong
· 2005

茶是故鄉濃
鍾麗嫦 · 1999 · ★ 6.3

水餃皇后
余玉和 · 1995 · ★ 8.0

五個醒覺的少年
· 1996

聊斋贰
· 1998 · ★ 6.0

Tình Không Biên Giới
· 2000

夜半3點鐘
Vacation Girl (second segment) · 1997 · ★ 6.0

冤家宜結不宜解
· 1998

Hoàng Tử Bánh Trứng
Sui's Hired Girlfriend · 1998 · ★ 6.6

大凶捕
· 2014

精裝難兄難弟
Ka-Yin · 1997 · ★ 6.9

夜半無人屍語時
Nurse Sexy Chen · 1998 · ★ 7.0

超級無敵追女仔2之狗仔雄心
· 1997 · ★ 7.5

山村老屍II:色之惡鬼
Clever · 2000 · ★ 6.0

初戀無限Touch
Angie · 1997 · ★ 6.8

面青青 有排驚
· 1998 · ★ 5.0
飛越校園
· 1997
最危險人物
· 2010