
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

我是歌手
Self · 2013 · ★ 6.0

Đại Đường Địch Công Án
Wei Wuji · 2024 · ★ 8.2

白鹿原
Bai Jiaxuan · 2017 · ★ 8.3

Cùng Nhau
Zhang Hanqing · 2020 · ★ 8.0

Cửu Châu Phiêu Miểu Lục
Baili Jinghong · 2019 · ★ 6.3

欢乐家长群
Liu Xiangshang · 2024 · ★ 7.8

少年派
Lin Dawei · 2019 · ★ 6.2

2025腾讯视频星光大赏
· 2025

Chủ Giác
Hu Sanyuan · 2026 · ★ 9.0

破晓东方
Chen Yi · 2022 · ★ 10.0

Bình Tung Hiệp Ảnh
张风府 · 2003

Một Tớ Hai Chủ
Yang Shu · 2014 · ★ 6.2

雪狼谷
· 2012

历史转折中的邓小平
Xi Zhongxun · 2014 · ★ 9.0

蜗居
宋思明 · 2009 · ★ 6.0

你是我兄弟
Ma Xuewu · 2011 · ★ 7.5

Nằm Vùng Trở Về
Fang Qinglong · 2017 · ★ 6.0

Thầy Giáo Thể Chất
Ma Ke · 2017 · ★ 6.7

为爱结婚
· 2007

山海情
Ma Hanshui · 2021 · ★ 8.5

天下第一媒婆
· 2006

心术
刘晨曦 · 2012 · ★ 6.7

生逢灿烂的日子
Lao Er · 2017 · ★ 9.0

花红花火
沈家门 · 2014 · ★ 10.0

急诊科医生
He Jian · 2017 · ★ 7.0

老婆大人是80后
· 2015

河山
Jian Xiuzhang · 2019 · ★ 10.0

对你的爱很美
Wang Dashan · 2021 · ★ 6.8

山河锦绣
Lu Weijin · 2022 · ★ 10.0

后海不是海
石墨 · 2015