
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Chen Lui (Chinese: 鄭雷, born 5 October 1944) is a Hong Kong actor.

Hồ Sơ Công Lý
强 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
黄师傅 · 1992 · ★ 8.0

Tiếu Ngạo Giang Hồ
木高峰 · 1996 · ★ 8.2

Đại Thời Đại
朱乃遊 · 1992 · ★ 8.0

大内群英
· 1980

人在江湖
· 1980

Lộc Đỉnh Ký
無根道人 · 1998 · ★ 8.2

諸葛亮
· 1985

紅樓夢
· 1977

神鵰俠侶
· 1976

新上海灘
· 1996 · ★ 8.0

雪山飛狐
· 1978

Tần Thủy Hoàng
· 1986

Long Hổ Tranh Hùng
· 2000

怒劍鳴
· 1979

廣東好漢
· 1976

金蛇郎君
· 1992

Loan Đao Phục Hận
· 1997 · ★ 6.2

射鵰英雄傳
· 1976

大俠霍元甲
赵星显 · 1981 · ★ 6.0

少年黃飛鴻
· 1981

四大名捕
· 1984

鐵膽梁寬
· 1994

十二金牌
· 1984

烈火狂奔
· 1994 · ★ 6.0

劍仙李白
· 1983

白髮魔女傳
· 1978

Thập Tam Mật Sát Lệnh
田康夫 · 1996 · ★ 5.5

Tiểu Lý Phi Đao
· 1995 · ★ 7.0

仙鶴神針
· 1975