
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

KBS 드라마 스페셜
Department Head Lee · 2010 · ★ 7.4

Mùi Đời - Cuộc Sống Không Trọn Vẹn
Kim Sang-hyeob · 2014 · ★ 8.6

Thiêu Đốt
Judge · 2018 · ★ 7.4

Ông Hoàng Mua Sắm
[Chief Detective] · 2016 · ★ 7.9

Hoạt Động Ngoại Khóa
[Dean of students] · 2020 · ★ 8.1

Luật Sư Vô Pháp
Han Tae Kyung [Editor in Chief-Gisung News] · 2018 · ★ 7.5

Hợp Đồng Hôn Nhân
[Mi Ran's older brother] · 2016 · ★ 7.8

Chàng Trai Tốt Bụng
[Employee of Park Jae Gil's father's company] · 2012 · ★ 7.4

로드 넘버원
Park Dal Moon · 2010 · ★ 8.0

Thi Ca
Soon-jeong's Father · 2010 · ★ 7.6

Hwayi: Cậu bé quái vật
Ex-prosecutor · 2013 · ★ 7.4

달콤한 나의 도시
Manager Hwang · 2008 · ★ 5.7

26년
Chief Tak · 2012 · ★ 6.8

Thân Chủ
Professor Choi · 2011 · ★ 6.9

작은 연못
Mr. Min · 2010 · ★ 6.4

유령
982 · 1999 · ★ 5.9

잘 알지도 못하면서
Judge for contest · 2009 · ★ 5.8

강적
Boss Do · 2006 · ★ 6.5

내 마음의 꽃비
Min Duk-soo · 2016 · ★ 2.0

후회하지 않아
Lover · 2006 · ★ 5.8

간첩
Family doctor · 2012 · ★ 6.9

Nhà Văn Thiên Tài
Kim Bok-gi · 2018 · ★ 6.1

고고70
[President of Nirvana] · 2008 · ★ 7.0

분노의 윤리학
GG CEO · 2013 · ★ 6.0

황진이
Ho Jang · 2007 · ★ 6.5

사랑해, 말순씨
[Teacher] · 2005 · ★ 6.9

인어공주
Father's colleague · 2004 · ★ 6.7

龍拳蛇手
· 1980 · ★ 6.0

파리애마
· 1988 · ★ 7.0

질투는 나의 힘
Kim Jae-bok · 2003 · ★ 6.3