Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Gokusen
· 2002 · ★ 8.0

ゲゲゲの女房
· 2010 · ★ 8.8

Chiến Đội Nhẫn Phong Hurricanger
Meiko Bitou · 2002 · ★ 8.5

Hanasaki Mai Không Im Lặng
Shiori Takamizawa · 2014 · ★ 6.7

Cuộc Chiến Sinh Tử 2
Risa Shindo · 2003 · ★ 5.0

Cô Gái Thiếu Lâm
· 2008 · ★ 5.4

パズル
Nakamura Azusa · 2007

ストロベリーショートケイクス
Sakie · 2006 · ★ 5.6

いきすだま 生霊
Takemi Ako · 2001 · ★ 5.6

組織暴力対官僚
· 2013

チルソクの夏
Tomoe Fujimura · 2004 · ★ 8.0

雨の町
· 2006 · ★ 5.5

夕凪の街 桜の国
· 2007 · ★ 7.0

デコトラの鷲 其の五 火の国熊本親子特急便
· 2008

yoriko~寄子~
· 2008

稲川淳二のあなたの隣の恐い話 ~夏の怪~
· 2005