
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Ikuo Nishikawa is a Japanese voice actor affiliated with Production Baobab.

Cuộc Chiến Chén Thánh
Glen (voice) · 2011 · ★ 8.0

Berserk: Kiếm Sĩ Đen
Minister (voice) · 1997 · ★ 8.5

トム・ソーヤーの冒険
Jim Hollis (voice) · 1980 · ★ 7.9

無責任艦長タイラー
Robert J. Hanner · 1993 · ★ 7.6

飛べ!イサミ
Black Tengu (voice) · 1995 · ★ 8.0

鉄人28号
Robi (voice) · 1980 · ★ 7.2

勇者ライディーン
Tarou Sarumaru · 1975 · ★ 6.0

Naruto Movie 1: Cuộc Chiến Ở Tuyết Quốc
Sendayu Asama (voice) · 2004 · ★ 7.3

新造人間キャシャーン
Casshan (voice) · 1973 · ★ 6.6

わたしとわたし~ふたりのロッテ
· 1991 · ★ 7.0

さすらいの太陽
· 1971 · ★ 5.6

闘神伝
Fo Fai (voice) · 1996 · ★ 5.0

紅三四郎
Sanshiro Kurenai (voice) · 1969 · ★ 6.6

タイムボカン王道復古
Casshan (voice) · 1993

ドテラマン
ブンタ · 1986

アップルシード
Shichiken rô Hesutia (voice) · 2004 · ★ 6.8

ツインシグナル
Hoshimaru Umenokoji (voice) · 1996 · ★ 8.0

Lupin Đệ Tam: Sống hay Chết
Additional Voices · 1996 · ★ 6.6

Huyền Thoại Về Thiên Niên Kỷ Rồng
Chief (voice) · 2011 · ★ 6.2

新・カラテ地獄変
· 1990

FIGHT!!
Old Man (voice) · 1993 · ★ 6.1

TWIN SIGNAL~ファミリーゲーム~
Hoshimaro Umenokoji (voice) · 1996 · ★ 6.6

地獄堂霊界通信
Jigokudō no Oyaji (voice) · 1996

愛しのベティ 魔物語
Great-grandmother (voice) · 1986 · ★ 1.0

静かなるドン YAKUZA SIDE STORY
(voice) · 1991 · ★ 5.0