
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Yao Di (born 17 March 1982) is a Chinese actress. Yao has won Top 10 New Spirit Artist Award at the 5th Huading Awards and New Performer Award at the Golden Phoenix Awards, and received nominations at the Golden Eagle Award for Favorite Actress.

Trạch Thiên Ký
Nan Ke · 2017 · ★ 7.6

跨界歌王
· 2016 · ★ 6.0

青年医生
夏可欣 · 2014

Hồng Lâu Mộng
王熙凤 · 2010 · ★ 7.3

Dấu Vết
Liang Maiqi · 2020 · ★ 4.7

Kiếm Vương Triều
Zheng Xiu · 2019 · ★ 8.4

北京青年
唐娇 · 2012 · ★ 6.0

男人帮
Xiao Xue · 2011 · ★ 8.0

光荣大地
Shui Yingying · 2012 · ★ 6.5

Thiên Hạ
Xiaohong · 2007

裸婚时代
童佳倩 · 2011 · ★ 5.5

从爱情到幸福
Shen Yu · 2022

嫦娥
Er Chang / 嫦娥 · 2010

失恋33天
Huang Xiaoxian · 2013

河流如血
· 2007

我的宝贝
刘若男 · 2015 · ★ 1.0

爱情碟中谍
Ding Xiaoyu · 2015

紫玉金砂
· 2005

Thi Công Kỳ Án
吴婉心 · 2013

我们的法则
· 2016

和平的全盛时代
Bao Xiaodou · 2014

远去的飞鹰
· 2011 · ★ 9.0

Thảm Sát Ở Nam Kinh
'May' Zhou Xiaomei · 2009 · ★ 7.4

爱你不是三两天
Wang Xiaodi · 2025

攻心
Ouyang Mei · 2012

Đi Tìm Thành Long
Wang Xifeng · 2009 · ★ 4.3

青花
· 2004

新恋爱时代
· 2013 · ★ 8.0

护国大将军
小凤仙 · 2011

爱本无罪
Wu Yiren · 2005