
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Jung Woong-in (정웅인) is a South Korean actor.

Thử Thách Thần Tượng
· 2010 · ★ 8.2

SNL 코리아
Self - Various Characters · 2011 · ★ 8.2

KBS 드라마 스페셜
· 2010 · ★ 7.4

Pachinko
Hansu's father · 2022 · ★ 7.9

Hoàng Hậu Ki
Yeom Byung-soo · 2013 · ★ 7.3

Cò súng
Yoon Won-cheol · 2025 · ★ 8.1

Nữ Hoàng Lừa Đảo
Jeon Tae-su · 2025 · ★ 7.7

Người Mẹ Tồi Của Tôi
Oh Tae-soo · 2023 · ★ 8.9

Anh Nuôi - Thăng Cấp Thành Huyền Thoại
Baek Chun-ik · 2026 · ★ 8.6

Công Chúa Ngổ Ngáo - My Sassy Girl
Jung Ki-Joon · 2017 · ★ 6.2

Kẻ Nội Gián
[Chaebol man] · 2022 · ★ 5.6

Đời Sống Ngục Tù
Lieutenant Paeng · 2017 · ★ 8.2

Cặp Đôi Trái Ngược
Min Jun-guk · 2014 · ★ 8.2

Lá Phiếu Tử Hình
Kang Ji-seok · 2023 · ★ 7.8

Lật Mặt Tử Thù
Moon Tae-Gwang · 2016 · ★ 7.3

근초고왕
Wi Birang · 2010 · ★ 7.2

아빠! 어디가?
Self · 2013

Phụ Tá - Chief of Staff
Oh Won-Sik · 2019 · ★ 8.1

Đôi Tai Ngoại Cảm
Min Joon-Kook · 2013 · ★ 8.1

Thanh Xuân Nguyệt Đàm
Jo Won-bo · 2023 · ★ 6.5

끝없는 사랑
Park Young-tae · 2014 · ★ 5.2

오작교 형제들
Hwang Tae-shik · 2011 · ★ 7.0

Tình Yêu Trở Về Mái Ấm
Nam Chi-yeol · 2024 · ★ 7.8

Con Số Bí Mật
Lee Sung-joo · 2023 · ★ 7.5

커피하우스
Han Ji-won · 2010 · ★ 6.0

Bộ Đôi Công Lý
Jang Yoon-Seok · 2020 · ★ 6.5

Thiên Tài Lang Băm
Chief Lee · 2015 · ★ 7.5

Chạy Đâu Cho Thoát
Bae Cheol-ho · 2015 · ★ 6.9

Địa Ngục Ngọt Đắng
Jeong Doo-man · 2024 · ★ 7.8

Nữ Thần Báo Thù - Ms Ma, Nemesis
Han Tae-Kyu · 2018 · ★ 6.7