
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hong-Kong actress

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Worker · 1980 · ★ 6.8

南少林與北少林
Xiaoling, Fruit Vendor · 1978 · ★ 6.5

冷血十三鷹
Se Ma Sun's second daughter · 1978 · ★ 7.5

Lan Đầu Hà
Courtesan · 1979 · ★ 7.3

Võ Lâm Thánh Hỏa Lệnh
Ji Fung · 1983 · ★ 6.8

Thư Kiếm Ân Cừu Lục
Wu Chien Chuan · 1981 · ★ 5.8

飛屍
Du Zhen-Zhen · 1981 · ★ 6.8

八十二家房客
Xiao Hong · 1982

笑傲江湖
Lan Fenghuang · 1978 · ★ 6.8

Tà
Ah Chan · 1980 · ★ 6.2

Vạn Nhân Trảm
Xiao Lan · 1980 · ★ 7.3

屍妖
Yan Er · 1981 · ★ 6.0

日劫
Bei Er · 1983 · ★ 5.6

鹿鼎記
Mau 18's Sister · 1983 · ★ 6.4

Kim Ngọc Lương Duyên Hồng Lâu Mộng
Maid Ching Man · 1977 · ★ 6.6

俠客行
Shijian · 1982 · ★ 6.0

惡爺
Hsiao Ying · 1980 · ★ 6.2

邪咒
Maid Hsiao Yu · 1982 · ★ 5.0

梁天來
Liang's Wife · 1979 · ★ 7.5

一膽二力三功夫
Ah Chai · 1979 · ★ 5.4

奇門怪招爛頭蟀
Ah Zhu · 1979 · ★ 5.5

倫文敘與沙三少
· 1978 · ★ 9.0

淫獸
· 1978 · ★ 2.7

錢搵錢
Ah Zhen · 1981

大毛見小毛
· 1981