
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

衝擊
· 1980

流氓大亨
· 1986 · ★ 8.5

楊門女將
· 1981 · ★ 1.0

夾心人
· 1983 · ★ 6.0

Giang Hồ Lãng Tử
· 1985

Đế Chế Mông Cổ
· 1987

畫出彩虹
慧中 · 1984

名劍風流 (數碼修復版)
朱泪儿 · 1979

兵權
· 1988

十三妹
· 1982

狂龍
· 1988

名劍風流
朱泪儿 · 1979

福星高照
· 1982

小小大丈夫
· 1988 · ★ 6.0

信是有緣
· 1984

Thiếu Lâm Vịnh Xuân Quyền
· 1987

屬雞的男人
· 1992

Thiên Long Kỳ Hiệp
· 1991

破茧边缘
· 1992

天龍八部 (數碼修復版)
阿碧 · 1982

朝九晚五俏佳人
· 1984

Thư Kiếm Ân Cừu Lục
Li Yuan Tsz · 1981 · ★ 5.8

Võ Lâm Thánh Hỏa Lệnh
Dan Fung/Tien Chu's mother · 1983 · ★ 6.8

Kỳ Nhân Dị Thuật
Xiao Qiao · 1983 · ★ 5.0

飛狐外傳
Cheng Lingsu · 1980 · ★ 6.3
兵兵賊賊
· 1981

花心紅杏
Nancy · 1985 · ★ 4.7

霹靂殺手
· 1979 · ★ 6.7
Ninja vs. Ninja
(archive footage) · 1987 · ★ 4.9