
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Was a member of Jackie Chan's Stuntmen Association.

Vua Kung Fu
· 2008 · ★ 6.7

Túy quyền II
Henry's Thug (uncredited) · 1994 · ★ 7.5

Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát
PRC Chief Coach Wang (uncredited) · 1992 · ★ 6.9

Tôi Là Ai
Thug (uncredited) · 1998 · ★ 7.2

Thợ Săn Thành Phố
· 1993 · ★ 6.6

Phích Lịch Hỏa
· 1995 · ★ 6.5

Câu Chuyện Tội Phạm
Robber (uncredited) · 1993 · ★ 6.8

Tiêu Diệt Nhân Chứng 1: Cảnh Sát Hoàng Gia
· 1986 · ★ 7.1

Tân Bến Thượng Hải
Yiu's Gangster (uncredited) · 1996 · ★ 5.8

超級計劃
Chun · 1993 · ★ 5.7

Chân Giả Uy Long
· 1992 · ★ 5.9

Nhân Chứng Thầm Lặng
Mortuary's Security Guard #1 · 2019 · ★ 6.3

Điệp Viên Bất Đắc Dĩ
Salesman · 2001 · ★ 6.0

Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng
Student · 1984 · ★ 5.5

Giang Hồ Long Hổ Đấu
Hitman · 1987 · ★ 6.4

Trung Hoa Chiến Sĩ
Japanese Agent · 1987 · ★ 6.6

蔡李佛
Qian Xing · 2011 · ★ 4.7

幻影特攻
· 1998 · ★ 5.8

Vũ Khí Thể Xác
Brother Three · 1999 · ★ 5.6

Hồng Trường Phi Long
· 1990 · ★ 5.4

Loạn Thế Nhi Nữ
Huang Mao · 1990 · ★ 6.2

Võ Trạng Nguyên
· 1994 · ★ 6.8

Tân Cương Thi Tiên Sinh
Soldier · 1986 · ★ 6.7

衝擊天子門生
· 1991 · ★ 9.7

成龍的特技
Self - Jackie Chan Stunt Team · 1999 · ★ 7.2

神偷谍影
· 1997 · ★ 5.5

Tình Địch
Neighbour · 1985 · ★ 6.7

奪寶計上計
· 1986 · ★ 9.0

魔域飛龍
· 1991 · ★ 7.7

1987超級新星競選
· 1987