
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Kế Hoạch Baby
Octopus's Bodyguard · 2006 · ★ 7.0

Nộ Hỏa: Trọng Án
Uniformed Police (uncredited) · 2021 · ★ 7.2

Điệp Vụ Đối Đầu 2
Senior Police Inspector · 2016 · ★ 6.2

Bất Nhị Thần Thám
Bodyguard · 2013 · ★ 5.4

Điệp Vụ Đối Đầu
SDU Team Member · 2012 · ★ 6.6

Sát Thủ Lưu Vong
One of Fay's Men (uncredited) · 2006 · ★ 7.2

Đối Đầu
Fan Ka Ming's Subordinate · 2015 · ★ 5.3

順流逆流
Bodyguard · 2000 · ★ 6.5

Nhân Chứng
Police Tactical Unit Officer · 2008 · ★ 6.8

Ma Cảnh
Criminal Investigation Department (CID) · 2014 · ★ 5.6

Hoả Long Đối Quyết
Policeman · 2010 · ★ 6.7

公元2000
HK Government Security Unit · 2000 · ★ 6.2

Hiện Trường Tội Phạm
PTU officer · 2019 · ★ 6.6

Giang Hồ Sát Lệnh
Gau's Subordinate (uncredited) · 2000 · ★ 6.9

Cẩm Tú Tiền Trình
SDU Member · 1994 · ★ 6.0

無味神探
Policeman · 1995 · ★ 6.0

Biệt Đội Cơ Động 3: Không Lối Thoát
Sam's team member · 2008 · ★ 6.6

Biệt Đội Cơ Động 5: Đồng Đội
· 2009 · ★ 6.5

飛虎雄心
Frankie · 1994 · ★ 7.6

Biệt Đội Cơ Động 2
PC Chung · 2008 · ★ 6.8

Phi Hổ
Frankie, SDU member · 1996 · ★ 6.5

Biệt Đội Cơ Động 6: Đối Tác
PTU Shane · 2009 · ★ 6.3

Chiến Trường Tình Yêu
Policeman · 2004 · ★ 6.3

特警急先鋒
Policeman · 1995 · ★ 7.4

飞虎雄师之极道战士
· 1994 · ★ 4.6

天有眼
Cop · 2000 · ★ 7.0