
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

大亨
· 1978

Thần Điêu Đại Hiệp
小龍女 · 1983 · ★ 7.7

Sở Lưu Hương - Vô Hoa Truyền Kỳ
楊雁 · 1979 · ★ 8.0

大運河
· 1987 · ★ 7.0

Thiên Long Bát Bộ
王語嫣 · 1982 · ★ 7.5

風雲
· 1979

巨人
程真 · 1992 · ★ 8.5
第一次
· 1978

神鵰俠侶 (數碼修復版)
小龙女 · 1983

Danh Gia Vọng Tộc
Aisin Gioro Yee-yin · 2012 · ★ 6.0

豪門
董淇 · 1991 · ★ 10.0

倚天屠龍記
· 1978

摩登小男人
· 1992

絕代雙驕
· 1979

人海奇譚
· 1978

飛鷹
趙靈 · 1981

信是有緣
范蕾 · 1984

小島風雲
· 1986

好女當差
· 1985

風雨晴
· 1981

小夫妻
· 1979

射雕英雄传
黄蓉 · 1988

Đấu Trí - Catch Me Now
Bao Yung-Yung · 2008 · ★ 10.0

Anh Hùng Thời Chiến
云萝公主 · 1982

13
· 1977

天龍八部 (數碼修復版)
王语嫣 · 1982

家在香港
· 1979

絕代雙驕 (數碼修復版)
慕容九 · 1979

鐵面包公
· 1984

Tân Ca Truyền Kỳ
Tong Ko-Yan · 1989 · ★ 6.5