
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Ngục Tù Phong Vân
Yung · 1987 · ★ 7.0

Tình Ngây Dại
· 1993 · ★ 6.4

Ngục Tù Phong Vân 2
Yung · 1991 · ★ 6.9

Trường Học Côn Đồ
Little Scar · 1988 · ★ 7.2

日落卡门
· 1993 · ★ 6.3

Đồng Hành Thiên Nhai
Kee · 1989 · ★ 6.8

Đuổi Cùng Giết Tận
Wah · 1993 · ★ 6.7

Khách Sạn Hòa Bình
Guest of Peace Hotel · 1995 · ★ 5.9

Nơi Không Thể Trở Lại
· 1991 · ★ 6.6

Cặp Đôi Huyền Thoại
Protesting Tenant · 1995 · ★ 6.6

我未成年
David · 1989 · ★ 9.0

Ma Quỷ Xâm Nhập Xã Hội Đen
Chung Tin Chiu · 1991 · ★ 5.8

整容
· 1995 · ★ 4.1

何日金再來
Wah · 1992 · ★ 10.0

Tiểu Đao Hội
· 1992 · ★ 9.0

邊緣歲月
Ah Kin · 1989 · ★ 10.0

監獄風雲之夜囚
Man · 2001 · ★ 3.0

勇闖天下
· 1990 · ★ 10.0

正紅旗下
· 1991 · ★ 5.0

血濺紅燈區
· 1993

證人
· 1993 · ★ 7.0

日落卡門
· 1993

金錢本色
· 1994