
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Tung Qian-jin, San Ta's Student · 1978 · ★ 7.5

猩猩王
Dr. Ah Pi · 1977 · ★ 5.1

鬼叫春
· 1979 · ★ 8.1

Câu Hồn Giáng Đầu
Nuo's Colleague · 1975 · ★ 5.6

子曰:食色性也
· 1978 · ★ 4.8

阿Sir毒后老虎槍
· 1977 · ★ 5.0

天涯明月刀
Hsia Yi · 1976 · ★ 6.6

多情劍客無情劍
Yun's invited hero (uncredited) · 1977 · ★ 6.5

Nghĩa Cái Vân Thiên
Addict Hung · 1986 · ★ 6.5

Lan Đầu Hà
One of the '7 Bitters' · 1979 · ★ 7.3

楚留香
Waiter at Inn Gutsy · 1977 · ★ 6.6

Ân Tình Bích Huyết Kiếm
Uncle Wen Ming Luk · 1981 · ★ 6.1

Nghĩa Đảm Hồng Thần
Gives Guns to Dick Lee · 1988 · ★ 6.8

雜技亡命隊
Deputy Zhang · 1979 · ★ 7.1

Thư Kiếm Ân Cừu Lục
Eagle Claws Chou Hu · 1981 · ★ 5.8

教頭
· 1979 · ★ 6.7

背叛師門
Dai Xiong · 1980 · ★ 6.4

金臂童
Deadly Valley Spy · 1979 · ★ 6.8

白玉老虎
Zhao clan member · 1977 · ★ 7.4

邪鬥邪
Brother Nine's thug · 1980 · ★ 5.1

五毒天羅
Martial Artist Killed in Prologue (uncredited) · 1976 · ★ 6.7

飛屍
Wong Tong · 1981 · ★ 6.8

Kỳ Duyên
· 1986 · ★ 5.5

三少爺的劍
Leader of 4 Swift Swords (uncredited) · 1977 · ★ 6.6

笑傲江湖
Lao Denuo · 1978 · ★ 6.8

插翅難飛
Rascal · 1980 · ★ 5.8

Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
Shaolin recruit Gong Qian-Jin · 1979 · ★ 6.5

風流斷劍小小刀
Dr. Guo's Hanger-on · 1979 · ★ 6.1

龍之爭霸
· 1989 · ★ 6.9

乾隆下江南
Officer collecting tax · 1977 · ★ 7.5