
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Guo Xiaodong (Chinese: 郭晓冬) is a Chinese actor.

你好,星期六
· 2022 · ★ 6.5

披荆斩棘
Self · 2021 · ★ 8.0

妻子的浪漫旅行
· 2018 · ★ 5.5

理想照耀中国
Wang Xin · 2021 · ★ 8.0

国家宝藏
文徵明 · 2017 · ★ 7.9

生逢其时
Cao Dongfang · 2026 · ★ 8.3

影响:改革开放40年的中国电影
· 2018

食神·百厨大战
飞行嘉宾 · 2025

故事里的中国
傅家杰 · 2019

故事里的中国
中年辛育龄 · 2019

小巷人家
Zhuang Chaoying · 2024 · ★ 8.6

颐和园
Zhou Wei · 2006 · ★ 7.3

Kỳ Tích
Yu Guo Gang · 2025 · ★ 7.8

我们这十年
Chen Jianfeng · 2022 · ★ 8.3

背后
· 2025

妈妈向前冲
Yin Jianping · 2015

星星的密室
晋级终极挑战选手 · 2014

激荡
Lu Haibo · 2019 · ★ 6.0

婆婆和妈妈
· 2020 · ★ 6.0

云巅之上
Lu Zhou · 2017

Truy Lùng Quái Yêu
Tianyin's Father · 2015 · ★ 6.5

Thống Lĩnh
Huang Wen Jin · 2007 · ★ 6.8

嘿,孩子!
· 2016

情深缘起
Zhu Hongcai · 2020

Mãnh Hổ Tô Khất Nhi
Colonel Ma · 2010 · ★ 6.6

江山大同

Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ
Zhang Ren Feng · 2010 · ★ 6.9

暖阳之下
Guan Zheng · 2021

红粉世家
Liang Qiushan · 2004

真正男子汉
Self · 2015 · ★ 8.0