
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

愛·回家
· 2012 · ★ 8.0

香港八十系列
· 1981

Lực Lượng Phản Ứng
鬼王彪 · 1998 · ★ 8.2

卡拉屋企
陆顶 · 1991 · ★ 10.0

季節
· 1987 · ★ 8.0

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
鼎哥(工头) · 1999 · ★ 8.2

家變
· 1977

Truy Tìm Bằng Chứng
倪志强 · 1997 · ★ 7.6

Cỗ Máy Thời Gian
嚴平 · 2001 · ★ 7.7

Câu chuyện Gia Đình
钱大军 · 2011

Tứ Đại Tài Tử
刘瑾 · 2000 · ★ 7.5

Ỷ Thiên Đồ Long Ký
何太冲 Ho Tai-chung · 2001 · ★ 8.3

Nghĩa Bất Dung Tình
· 1989 · ★ 10.0

布衣神相
郭大江 · 2006 · ★ 5.5

衝擊
· 1980

Quyền Thủ Vô Địch
Freddy Li · 1989 · ★ 6.8

Nghĩa Hải Hào Tình
· 2010 · ★ 9.0

Mưu Dũng Kỳ Phùng
江勇 · 2006 · ★ 7.0

Đội Điều Tra Đặc Biệt II
酒保 · 2009 · ★ 5.7

Long Hổ Tranh Hùng
· 2000

Miền Đất Hứa
术金 · 2006

Ranh Giới Thiện Ác - Highs And Lows
· 2012

萬家傳說
· 1989

Phi Long Mãnh Tướng
Hua's Bodyguard · 1988 · ★ 7.2

Mưu Sinh
· 2005 · ★ 6.0

Miêu Thúy Hoa
敖爾多 · 1997 · ★ 7.5

胭脂水粉
· 2005 · ★ 6.0

Đôi Đũa Mạ Vàng
· 2014 · ★ 7.7

騎呢大狀
· 2002 · ★ 4.0

Se Duyên
唐龙 · 2003 · ★ 7.0