
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

牙狼<GARO>
Ryume · 2005 · ★ 7.7

牙狼<GARO>
Saki · 2005 · ★ 7.7

Chiến Đội Quyền Thú Gekiranger
Natsume Masaki · 2007 · ★ 7.5

Chiến Đội Ma Tiến Kiramager
Natsume Masaki · 2020 · ★ 8.2

Chiến Đội Không Chính Thức Akibaranger
Akina Maihama · 2012 · ★ 8.2

Kị Sĩ Ma Giới: Thần Nha
Ryume · 2018 · ★ 7.1

牙狼<GARO>-GOLDSTORM- 翔
Ryume · 2015 · ★ 9.0

口裂け女
Natsuki Tamura · 2007 · ★ 6.0

劇場版 炎神戦隊ゴーオンジャーVSゲキレンジャー
Natsume Masaki · 2009 · ★ 6.8

Bungo Stray Dogs on Stage: Three Companies Conflict
Kyōka Izumi · 2019

文豪ストレイドッグス BEAST
Kyouka Izumi · 2022 · ★ 8.8

Bungo Stray Dogs on Stage
Kyōka Izumi

舞台「文豪ストレイドッグス 三社鼎立」
Kyōka Izumi · 2021

電影版 獣拳戦隊ゲキレンジャー ネイネイ!ホウホウ!香港大決戦
Natsume Masaki · 2007 · ★ 6.0

牙狼〈GARO〉-GOLD STORM- 翔
Ryume · 2015 · ★ 7.7
劇場版 炎神戦隊ゴーオンジャーVSゲキレンジャー メイキング
Self - Natsume Masaki · 2009

携帯彼氏
Kumi Saito · 2009 · ★ 5.6