
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

家變
· 1977

親情
苏伟安 · 1980

衝擊
· 1980

Câu Chuyện Cảnh Sát
Drug Addict in Advertising (uncredited) · 1985 · ★ 7.6

香城浪子
· 1982

萬水千山總是情
· 1982 · ★ 8.0

獵鷹
· 1982

Ngũ Phúc Tinh
Factory Boss's Hired Instigator · 1983 · ★ 7.0

星塵
· 1982

薛剛反唐
· 1986

Tiểu Sư Phụ
Waiter / Lion Dance Bookie (uncredited) · 1980 · ★ 7.0

慾海情魔
Cafe customer · 1967 · ★ 10.0

警花出更
· 1983

秋瑾
· 1984

前路
· 1981

絕代雙驕
· 1979

賴布衣妙算玄機
· 1983

工字打出头
· 1987

後生可畏
· 1985

烽火飛花
· 1981

流氓皇帝
· 1981

獵鯊行動
· 1987 · ★ 6.0

黑白殭屍
· 1984

天下第一拳
Hercules' Street Barker (uncredited) · 1972 · ★ 6.7

Thập Tứ Nữ Anh Hào
Hsia Grain Depot Guard / Captive · 1972 · ★ 6.6

Tang Lễ Và Lễ Tang
Villager · 1982 · ★ 6.1

Anh Hùng Vô Lệ
Interpretor for Village Chief · 1984 · ★ 6.4

Chấp Pháp Tiên Phong
· 1986 · ★ 7.6

刺青
· 1981

Lục Tiểu Phụng 3: Trận Chiến Võ Lâm
· 1978