
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

滿清十三皇朝
· 1987 · ★ 10.0

Tân Bao Thanh Thiên
· 1995 · ★ 7.0

Ma Đạo Tranh Bá
宋学良 · 1995 · ★ 7.0

滿清十三皇朝 (II)
· 1988

Túy quyền II
Ying's Friend at Restaurant · 1994 · ★ 7.5

人在江湖
· 1980

鱷魚淚
· 1978 · ★ 8.0

諸葛亮
· 1985

千王之王重出江湖
杜琛 · 1996 · ★ 8.0

Bát Tiên
东海龙王 · 1985 · ★ 6.5

Tần Thủy Hoàng
Wang Jian · 1986

怒劍鳴
· 1979

碧血青天楊家將
· 1994 · ★ 8.0

穆桂英之十二寡婦征西
· 1998

Ngũ Phúc Tinh
Man in Audience · 1983 · ★ 7.0

碧血青天珍珠旗
· 1994 · ★ 6.0

少年黃飛鴻
· 1981

三少爺的劍
· 1977

十二金牌
· 1984

西施
· 1985

劍仙李白
· 1983

大控訴
契爷 · 1981

浣花洗劍錄
徐平 · 1978

Đông Thành Tây Tựu
Persian King · 1993 · ★ 7.1

101拘捕令第二輯 熱線999
· 1984

滿清十三皇朝之血染紫禁城
· 1990

越女劍
· 1986

Hoàng Phi Hồng Ngoại Truyện:Thần Kê Đấu Ngô Công
Member of 4 Com. Associations · 1993 · ★ 6.3

Tuyệt Đao
Uncle Wah · 1995 · ★ 7.1

少女慈禧
· 1983 · ★ 9.0