
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Was a member of Jackie Chan's Stuntmen Association.

Câu Chuyện Cảnh Sát 2
Ken · 1988 · ★ 7.1

Kế Hoạch A
Ling's Thug (uncredited) · 1983 · ★ 7.3

Câu Chuyện Cảnh Sát
One of Koo's Men · 1985 · ★ 7.6

Phi Long Mãnh Tướng
Thug in First Fight · 1988 · ★ 7.2

Ngôi Sao May Mắn 2
Boss Lau's Man at Warehouse · 1985 · ★ 6.5

Kỳ Tích
Tiger Lo's Man · 1989 · ★ 7.1

Kế Hoạch A 2
Policeman · 1987 · ★ 7.1

Long Công Tử
Smuggler · 1982 · ★ 6.5

Độc Thủ Đại Hiệp Mới
(extra) · 1971 · ★ 6.9

天下第一拳
Master Meng's Pupil (uncredited) · 1972 · ★ 6.7

飛象過河
· 1983 · ★ 6.0

Trường Học Uy Long I
· 1991 · ★ 7.0

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
Yang's Thug (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Thủy Hử Truyện
Constable (uncredited) · 1972 · ★ 6.8

Thập Tam Thái Bảo
Warlord Zhu's Soldier · 1970 · ★ 6.6

Thích Mã
(extra) (uncredited) · 1973 · ★ 6.4

Thám Trưởng Lôi Lạc PII
Shrimp Head's Man · 1991 · ★ 6.9

Song Hiệp
Hero Killed by Yian Luyan · 1971 · ★ 6.3

龍虎鬥
· 1970 · ★ 6.2

Quyền Kích
Jin Long Student (uncredited) · 1971 · ★ 6.8

流星.蝴蝶.劍
Roc Society Member · 1976 · ★ 6.4

Cầm Nã Thủ
Gorgeous Koon · 1981 · ★ 7.1

一網打盡
Thug at casino fight · 1974 · ★ 6.6

仇連環
Yu Xiaokai's Thug (uncredited) · 1972 · ★ 7.1

Hoàng Phi Hồng Thách Đấu Lục A Thái
Master Lin's Student (uncredited) · 1976 · ★ 6.2

Thiếu Lâm Song Hùng
Manchu Thug (uncredited) · 1974 · ★ 6.6

李小龍與我
Thug · 1976 · ★ 4.3

蝶變
No. 3 White Flag · 1979 · ★ 6.5

Tứ Đại Thiên Vương
Thug in Gym · 1972 · ★ 6.1

Võ Tòng
Jiang's Waiter (uncredited) · 1972 · ★ 6.5