
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hong Kong Actress

Hồ Sơ Trinh Sát
谢婉婷 Tse Yuen Ting · 1995 · ★ 8.1

滿清十三皇朝
· 1987 · ★ 10.0

Anh Hùng Xạ Điêu
梅超风 Mui Chiu-fung · 1994 · ★ 9.2

Lò Võ Thiếu Lâm
· 1993 · ★ 6.0

極度空靈
孟男妻子 · 1992 · ★ 8.0

當代男兒
· 1988

打工貴族
· 1991

Anh Hùng Thuỷ Hử
· 1992

人海驕陽
饰 莫咏璇 · 1991

霍東閣
霍东琴 · 1984

鐵血大旗門
水灵光 · 1989

少女慈禧
慈安 · 1983 · ★ 9.0

摘星的女人
· 1989

靈界邊緣人
· 1985

Thiên Long Kỳ Hiệp
· 1991

天堂鳥
· 1984

夢斷銀城
· 1992

少林英雄
· 1986

城巿特警
Maggie · 1988 · ★ 6.3

情難再
· 1983

幽灵
余梦云 · 1987

幽灵
余梦蝶 · 1987

Đặc Cảnh 90 P3
· 1992 · ★ 8.0

皇家飯
Anna Yip · 1986 · ★ 6.8

鐵血大旗門 (數碼修復版)
水灵光 · 1989

Đặc Cảnh 90 P1
· 1989

Đặc Cảnh 90 P2
· 1990 · ★ 7.0

金三角群英會
Miss Yie Feng / Wu Chin Lan · 1992 · ★ 5.6

開心快活人
Connie · 1987 · ★ 6.0

新不了情
· 1983