
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Abbot in Charge of Eye Chamber · 1978 · ★ 7.5

Kim Bình Song Diễm
Wu Dalong · 1974 · ★ 7.0

女警察
Boss · 1973 · ★ 4.1

Thập Bát Đồng Nhân Trận
Brother Ta-Chi · 1976 · ★ 6.4

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
Boss Yang · 1972 · ★ 6.9

Yan ku shen tan
Police Officer · 1974 · ★ 7.3

少林寺
Shaolin Master of Wooden Men Alley · 1976 · ★ 6.2

风花雪月
Magistrate Liu Xuan-Jiao · 1977 · ★ 4.7

子曰:食色性也
· 1978 · ★ 4.8

多情劍客無情劍
5 Poisons Kid with cold needle (uncredited) · 1977 · ★ 6.5

Huyết Phù Dung
Court Official at Book Burning · 1978 · ★ 6.7

迎春閣之風波
Liu San-Hu · 1973 · ★ 6.8

顶天立地
Mr. Jiang · 1973 · ★ 5.6

倚天屠龍記大結局
Monk Pang · 1978 · ★ 5.8

北地胭脂
Bai Hua Lou Boss · 1973 · ★ 7.2

一網打盡
Uncle Li · 1974 · ★ 6.6

Đấu Trường Sinh Tử
Martial Arts Association Member · 1974 · ★ 6.5

白玉老虎
Tang She · 1977 · ★ 7.4

The Tiger and the Widow
Commander Lee's aide · 1981 · ★ 6.5

五毒天羅
User of the Spider in Prologue (uncredited) · 1976 · ★ 6.7

大軍閥
Counselor Yang Shu-Cheng · 1972 · ★ 6.4

Thiếu Lâm Song Hùng
Ho Chu Chen · 1974 · ★ 6.6

神龍小虎闖江湖
Mr. Yem · 1974 · ★ 6.7

Thiếu Lâm Anh Hùng Bảng
General Li · 1979 · ★ 6.5

黑店
Skilled Robber (uncredited) · 1972 · ★ 6.0

Võ Tòng
Commander Chang Du Jian · 1972 · ★ 6.5

軍閥趣史
Chief of Staff · 1979 · ★ 5.2

Trung Liệt Đồ
Lin's Servant Lin Tong · 1974 · ★ 6.9

鐵漢柔情
Boss Lung · 1974 · ★ 6.8

武松
Coroner He Jiu · 1982 · ★ 7.5