
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

滿清十三皇朝
· 1987 · ★ 10.0

滿清十三皇朝 (II)
· 1988

Lộc Đỉnh ký
Seung-yee · 1984 · ★ 7.4

Tuyết Sơn Phi Hồ
· 1985 · ★ 8.0

上海灘龍虎鬥
· 1980 · ★ 10.0

Sở Lưu Hương & Người Dơi
金灵芝 · 1984 · ★ 8.5

鬼咁夠運
· 1983

雪山飛狐 (數碼修復版)
袁紫衣 · 1985

鹿鼎記 (數碼修復版)
双儿 · 1984

Phú Quý Hỏa Xa
Siu Lan · 1986 · ★ 6.7

庙街豪情
· 1991

赤腳紳士
· 1986

Ma Vực Đào Nguyên
· 1984

他的一生
· 1981

滿清十三皇朝之血染紫禁城
· 1990

Lục Chỉ Cầm Ma
韩玉霞 · 1985 · ★ 8.0

福星高照
· 1982

狂俠天驕魔女
· 1988

仁者無敵
· 1980

突破
· 1981

神女有心
· 1982 · ★ 10.0

天地情缘
孟母 · 2000

儂本多情
· 1984

荳芽夢
· 1981

無冕天使
· 1983

地下情
Chung Gum-Sau · 1986 · ★ 6.7

最佳才子
· 1990

遊龍戲鳳
· 1985

Bắn Mướn
San, Ngok's daughter · 1991 · ★ 6.9

天劍絕刀
· 1989