
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Mitsuru Fukikoshi (吹越 満 Fukikoshi Mitsuru, born 17 February 1965) is a Japanese actor.

相棒
· 2002 · ★ 7.5

Nữ Thợ Lặn
Tamotsu Sugawara · 2013 · ★ 8.1

Chiến Đội Kỵ Sĩ Long Ryusoulger
Naohisa Tatsui / Setō · 2019 · ★ 8.1

コールドケース ~真実の扉~
Morinaga Kensho · 2016 · ★ 8.2

Đội Điều Tra Đặc Biệt 9
Yasushi Aoyagi · 2018 · ★ 5.7

Quán Ăn Đêm
Suzuki · 2009 · ★ 8.2

大空港~GATE24~
Takaya Iuchi · 2026 · ★ 5.0

警視庁捜査一課9係
Yasushi Aoyagi · 2006 · ★ 7.0

必殺仕事人2009
· 2009 · ★ 7.0

離婚弁護士
Koji Horii · 2004 · ★ 6.0

探偵事務所5 ANOTHER STORY
575 · 2005

Quân sư Kanbei
Yoshiaki Ashigaka · 2014 · ★ 9.4

Dị Thường
烏田守 · 2018 · ★ 8.4

藤子・F・不二雄 SF短編ドラマ
· 2023

Những ngày sau thảm họa
· 2023 · ★ 7.7

精霊の守り人
Gakai · 2016 · ★ 7.7

HUNTER ~その女たち、賞金稼ぎ~
Nobuo Nakamura · 2011 · ★ 8.0

稲垣吾郎の金田一耕助シリーズ
Yōzō Tajimi / Hisaya · 2004 · ★ 9.0

東京P.D. 警視庁広報2係
Kenji Fujiwara · 2026 · ★ 7.0

BLOOD & SWEAT
Gen · 2026 · ★ 7.3

OZU ~小津安二郎が描いた物語~
· 2023

東京ヴァンパイアホテル
· 2017 · ★ 6.3

イノセンス 冤罪弁護士
Yoshinobu Usuta · 2019 · ★ 7.2

忘却のサチコ
Tomoaki Shirai · 2018 · ★ 8.2

トレース~科捜研の男~
· 2019 · ★ 7.8

Gimbap và Onigiri
Shigeo Taguchi · 2026 · ★ 5.9

僕のいた時間
Tanimoto · 2014 · ★ 7.8

勿忘草の咲く町で ~安曇野診療記~
Mishima Seiichi · 2026

Tình Yêu Tội Lỗi
Relief Society Father · 2008 · ★ 7.9

たそがれ清兵衛
Michinojo Iinuma · 2002 · ★ 7.8