
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

太平天國
· 1988

Võ Hiệp Đế Nữ Hoa
· 1981

Thư Kiếm Ân Thù Lục
白振 · 1987

怒劍鳴
· 1979

Hiệp Khách Hành
易天行 · 1989 · ★ 7.5

Bích Huyết Kiếm
· 1985 · ★ 7.0

皇上保重
· 1985

大俠霍元甲
赵震北 · 1981 · ★ 6.0

秋瑾
· 1984

天龍神劍
赤虎 · 1987 · ★ 7.0

Giang Hồ Lãng Tử
· 1985

大控訴
GIGO · 1981

Kiếm Ma Độc Cô Cầu Bại
· 1990 · ★ 7.0

十三妹
· 1982

晉文公傳奇
· 1989

玉面飛狐
· 1989

Cuộc Hẹn Kim Tiền - Gary's Angel
· 1984

大唐名捕
· 1990 · ★ 8.0

獵鯊行動
· 1987 · ★ 6.0

女警察
Thug · 1973 · ★ 4.1

俠盜風流
· 1979

Thiếu Lâm Ngũ Tổ
Patriot Messenger · 1974 · ★ 7.3

阿Sir毒后老虎槍
· 1977 · ★ 5.0

皇上保重 (數碼修復版)
陈统领 · 1985

少林寺
Shaolin Student (uncredited) · 1976 · ★ 6.2

Thanh Vân Kiếm Khách
Japanese Troublemaker · 1983 · ★ 6.7

陳真
山本弘 · 1982 · ★ 6.5

Jin mao shi wang
· 1975 · ★ 7.2

星期五之舞男
· 1992 · ★ 4.7

八國聯軍
Boxer · 1976 · ★ 6.4