
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Lee Deok-hwa is a South Korean actor.

Thử Thách Thần Tượng
· 2010 · ★ 8.2

한끼줍쇼
Self · 2016 · ★ 7.0

Hẹn Hò Chốn Công Sở
Kang Da-goo · 2022 · ★ 8.5

대조영
Seol In-gwi · 2006 · ★ 5.7

애자언니민자
Han Beom-Man · 2008

나만 믿고 따라와, 도시어부
Host · 2017 · ★ 2.0

Nhà Trọ Waikiki
Joon Ki's father · 2018 · ★ 7.8

전설의 고향
Kim Won-Ik · 1977 · ★ 6.9

수상한 파트너
Byeon Young-Hee · 2017 · ★ 7.8

Điều Tra Viên Hong
Kang Pil-beom · 2026 · ★ 8.6

무인시대
Lee Ui Min · 2003 · ★ 4.7

Luật Sư Bóng Ma
Kang Dong-sik · 2026 · ★ 7.7

천추태후
Kang Kam-Chan · 2009 · ★ 4.8

Cổ Tay Áo Màu Đỏ
King Youngjo · 2021 · ★ 7.6

자이언트
Tae-seob Hwang · 2010 · ★ 8.1

Luật Sư 1000 Won
Baek Hyun-moo · 2022 · ★ 7.6

My Lovely Family
· 2004

Cuộc Chiến Sinh Tồn
Bang Chil-sung · 2023 · ★ 7.0

Lật Mặt Tử Thù
Hwang Jae-Man · 2016 · ★ 7.3

Secret Love - Bí Mật Kinh Hoàng
Jo Han-il · 2013 · ★ 8.0

근초고왕
King Dongmyeongseong of Goguryeo · 2010 · ★ 7.2

Ông Hoàng Khách Sạn
Lee Joong-goo · 2014 · ★ 7.8

Hyde, Jekyll và Tôi
Chairman Goo Myeong-han · 2015 · ★ 7.1

KBS 연기대상
Host · 1987 · ★ 8.0

한명회
Han Myeong Hoe · 1994

메이퀸
Jang Do-hyun · 2012 · ★ 7.3

최고의 한방
Lee Soon-Tae · 2017 · ★ 7.0

Jeong Nyeon: Ngôi Sao Vụt Sáng
Choi Gong-seo's father · 2024 · ★ 6.7

장사의 신 - 객주 2015
Shin Seok-ju · 2015 · ★ 5.0

착한마녀전
Oh Pyeong-Pan · 2018 · ★ 4.7