
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

五十公里桃花坞
· 2021 · ★ 6.8

王牌对王牌
· 2016 · ★ 6.3

Hoàn Châu cách cách
福尔康 · 1998 · ★ 7.7

Thiếu niên Bao Thanh Thiên
包拯 · 2000 · ★ 8.5

Bảng Phong Thần
周武王 · 2006 · ★ 10.0

Anh Hùng Xạ Điêu
杨康 · 2003 · ★ 8.1

新京城四少
Gu Renjie / Tong Yuxian · 2011

梅花档案
· 2003 · ★ 10.0

Tân Thiếu Lâm Tự
Officer · 2011 · ★ 6.8

夜幕下的哈尔滨
Yuzhi Yilang · 2008

桃花扇传奇
侯朝宗 · 2000

Nguyễn Linh Ngọc
· 1991 · ★ 7.3

大女当嫁
澎坦 · 2010 · ★ 8.0

黑夜天使
谢长风 · 2012

建党伟业
Li Hanjun · 2011 · ★ 4.7

非常道
雷鸣 · 2004

正义令天下
Zhuo Zhongyue · 2004
侠影仙踪
Huang Chu Ming · 2006

秘密列车
龙飞 · 2009

关东英雄
· 2004

像兄妹一样手拉手
· 2012

Vua Săn Rồng
· 2024

零点杀机
Chen Yongqiang · 2015 · ★ 2.3

北京法源寺
光绪 · 2015

第三种温暖
· 2006

緣份的世紀
· 2000