
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Wong Chung is a Hong Kong actor and film director.

Võ Trạng Nguyên Tô Khất Nhi
Uncle Mok · 1992 · ★ 7.1

大控訴
钟志坚 · 1981

Xã Hội Đen 1
Whistle · 2005 · ★ 7.2

Độc Thủ Đại Hiệp Mới
Tiger Mansion Leader Jin Fen · 1971 · ★ 6.9

浪濺長堤
· 1980

Độc Thủ Đại Hiệp Tái Xuất Giang Hồ
(extra) · 1969 · ★ 6.6

Huyền Thoại Mã Vĩnh Trinh
One of Tan Si's Men (uncredited) · 1972 · ★ 6.9

Song Hiệp
Hero Gau Shun · 1971 · ★ 6.3

Kim Yến Tử
Golden Dragon Thug · 1968 · ★ 6.4

少林寺
Fang Da Hong · 1976 · ★ 6.2

群英會
Prisoner Escort Xu You Jie · 1972 · ★ 6.5

龍虎鬥
Tanaka · 1970 · ★ 6.2

Thủy Hử Truyện
Fearless One, Shih Hsiu · 1972 · ★ 6.8

Thập Tam Thái Bảo
12th General Kang Chun Li · 1970 · ★ 6.6

Thuỷ Hử
Shi Xiu · 1975 · ★ 7.0

仇連環
Lin Gengsheng · 1972 · ★ 7.1

Bảo Tiêu
The Mute · 1969 · ★ 7.1

流星.蝴蝶.劍
Sun Chien · 1976 · ★ 6.4

Tứ Đại Thiên Vương
Kao Ying-han · 1972 · ★ 6.1

清宮大刺殺
Bai Tai Kuan · 1978 · ★ 6.2

五虎將
Yao Kuang · 1974 · ★ 6.4

Thượng Hải Thập Tam Thái Bảo
Monocle · 1984 · ★ 6.1

五毒天羅
Fei Yingjie · 1976 · ★ 6.7

Dead End
Wen Qiang's thug/friend · 1969 · ★ 6.4

Thập Nhị Kim Bài
Mountain Slicing Squad · 1970 · ★ 6.8

Quyền Kích
Mi Sai · 1971 · ★ 6.8

大決鬥
Gan's Man · 1971 · ★ 6.9

報仇
Feng's Assistant in Toilet Fight (uncredited) · 1970 · ★ 6.4

七十二家房客
Gambler Chung · 1973 · ★ 6.8

鐵手無情
Lee's Bandit (uncredited) · 1969 · ★ 6.8