
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

한끼줍쇼
Self · 2016 · ★ 7.0

Chó Săn Công Lý
Lee Doo-young · 2023 · ★ 8.5

Chó Săn Công Lý
Lee Doo Young · 2023 · ★ 8.5

Chó Săn Công Lý
· 2023 · ★ 8.5

Con Ruột Con Riêng
Cha Jung-Hwan · 2017 · ★ 7.5

Mặt Trái Của Công Lý
Shin Ji-Wook · 2016 · ★ 5.2

회전목마
Soo Hyung · 2003

Phong Hậu
Baek Jae-min · 2023 · ★ 7.3

서울 1945
· 2006 · ★ 7.5

착한마녀전
Song Woo-Jin · 2018 · ★ 4.7

끝없는 사랑
Han Gwang-hoon · 2014 · ★ 5.2

정글밥
Self · 2024 · ★ 9.0

오작교 형제들
Hwang Tae-bum · 2011 · ★ 7.0

Hai Tuần
Im Seung-woo · 2013 · ★ 7.9

아들 녀석들
Yoo Min-Ki · 2012

명랑소녀 성공기
Oh Joon-Tae · 2002 · ★ 7.8

마지막 춤은 나와 함께
Jung Tae-min · 2004 · ★ 6.0

마이 프린세스
Nam Jung-woo · 2011 · ★ 7.3

열여덟 스물아홉
Kang Sang-young / Kang Bong-man · 2005 · ★ 7.6

Yêu Trong Đau Thương
Kang In-Wook · 2019 · ★ 4.3

Nàng Dâu Lắm Chiêu
Cha Myeong-seok · 2015 · ★ 7.1

길바닥 밥장사
Self · 2025 · ★ 8.0

불량커플
Choi Gi-Chan · 2007 · ★ 6.0

썸머타임
Sang-ho · 2001 · ★ 5.2

대한민국 변호사
Byun Hyuk · 2008 · ★ 5.0

Cơn Mưa Thép 2: Hội Nghị Thượng Đỉnh
Park Cheol-woo · 2020 · ★ 7.1

Người Luật Sư
Lee Chang-jun · 2013 · ★ 7.8

멍뭉이
Sang-ho's Father · 2023 · ★ 6.8
환생: 넥스트
Min Ki-beom · 2005

나의 판타집
· 2021