
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Lee Ki-young (이기영) is a South Korean actor.

Miệng Bự
Go Gikwang · 2022 · ★ 8.3

Nữ Luật Sư Kỳ Lạ Woo Young Woo
Ryu Myeong-ha · 2022 · ★ 8.5

Hẹn Hò Chốn Công Sở
Chairman Jin · 2022 · ★ 8.5

Khi Nàng Say Giấc
Park Dae-young · 2017 · ★ 8.4

Lãng Khách
Kang Joo-chul · 2019 · ★ 8.3

Hướng Tới Thiên Đường
Soo-hyun's father · 2021 · ★ 8.0

Khi Nhà Vua Yêu - The King Loves
Eun Young-Baek · 2017 · ★ 4.3

Bạo Chúa
1st vice-chief · 2024 · ★ 7.2

미세스 캅
Yeom Sang-Min · 2015 · ★ 6.4

Bóng Ma
Im Chi-hyun · 2012 · ★ 7.7

Sát Thủ Nhân Tạo
Chief Lee · 2018 · ★ 7.9

Chạy Đâu Cho Thoát
Shin Ji-il · 2014 · ★ 7.9

여왕의 교실
Song Young-man · 2013 · ★ 6.5

Dramaworld
Mr. Park · 2016 · ★ 7.3

Tổng Thống 60 Ngày
Eun Hee-jung · 2019 · ★ 7.8

Trả Đũa: Tiền Bạc Và Quyền Lực
Oh Chang Hyun · 2023 · ★ 6.2

Quái Vật Chimera
Seo Hyun-tae · 2021 · ★ 6.8

연인
Uhm Sang-taek · 2006 · ★ 5.0

뉴하트
Kim Jung-gil · 2007 · ★ 7.5

골든타임
Hwang Se-han · 2012 · ★ 6.5

Quý Công Tử
Mr. Kim · 2023 · ★ 7.2

대군 - 사랑을 그리다
Sung Eok · 2018 · ★ 4.0

Men Say Tình Yêu
Yoon Chang-suk · 2024 · ★ 7.6

Ngọt Đắng Cuộc Đời
Oh Moo-seong · 2005 · ★ 7.4

Đêm Nơi Thiên Đường
Kuto · 2020 · ★ 6.9

신입사원
Chief Goo Bon-chul · 2005 · ★ 4.0

신입사원
Goo Bon-chul · 2005 · ★ 4.0

드림
Park Byung-sam · 2009 · ★ 6.0

복면검사
Kang Joong-ho · 2015 · ★ 6.8

개와 늑대의 시간
Kang Jung Ho · 2007 · ★ 7.1