
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

你好,星期六
· 2022 · ★ 6.5

王牌对王牌
· 2016 · ★ 6.3

理想照耀中国
Wu Zhongwen · 2021 · ★ 8.0

经典咏流传
· 2018

山水间的家
· 2022

Tân Thần Điêu Đại Hiệp
Guo Xiang · 2014 · ★ 6.7

亲爱的·客栈
· 2017 · ★ 6.5

Bạch Phát Vương Phi
Rong Le / Man Yao · 2019 · ★ 7.5

Tiếu Ngạo Giang Hồ
Qu Fei Yang · 2013 · ★ 6.7

Truyền Thuyết Thanh Khâu Hồ
Weng Hongting · 2016 · ★ 10.0

元气满满的哥哥
· 2020

Nhiệt Huyết Thiếu Niên
He Hongyi · 2019 · ★ 7.5

Ban Thục Truyền Kỳ
Liu Yan · 2015 · ★ 5.9

风车
· 2011 · ★ 9.0

高能少年团
· 2017 · ★ 7.0

Tên Của Em Họ Của Anh
Lian Xin · 2021 · ★ 8.0

志愿军:浴血和平
Xi'er · 2025 · ★ 8.2

十五年等待候鸟
Han Yichen · 2016 · ★ 9.0

Khinh Niên
Jin Tong · 2025 · ★ 6.3

福贵
· 2005 · ★ 9.0

Trạch Quân Ký
Shen Miao · 2023 · ★ 5.3

抓特务
Xu Xiaoyu · 2026 · ★ 6.8

Giấc Mộng Tây Du
Yaoyao · 2016 · ★ 5.0

Bùng Cháy Nào! Cô Gái Bóng Chuyền
Li Guoduo · 2024 · ★ 9.0

泡沫之夏
Yin Xiamo · 2018 · ★ 5.5

口红王子
Self · 2018

Mặc Bạch
Lu Wanwan / Chu He · 2022 · ★ 7.3

青春最好时
Chu Yinyin / Xia'er · 2017

我和我的祖国
· 2019 · ★ 6.5

Năm Biến Động
Mou Boying · 2021 · ★ 5.5