
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Võ Đài Đẫm Máu
Col. Cooke · 1988 · ★ 7.1

Long Huynh Hổ Đệ
Great Sage · 1986 · ★ 7.0

Anh Hùng Bản Sắc 2
New York Counterfeit Buyer · 1987 · ★ 7.1

原振俠與衛斯理
Professor · 1986 · ★ 6.8

Khí Khái Chiến Binh
Archeologist · 1988 · ★ 6.1

Bloodfight
Hank Chow · 1989 · ★ 5.9

Thượng Hải Chi Dạ
Rude Caucasian · 1984 · ★ 6.9

Sĩ Quan Tuba
Commissioner Tones · 1986 · ★ 6.1

Xian dai hao fang nu
Jones · 1985 · ★ 2.5

俾鬼捉
Party Guest · 1986 · ★ 6.0

城巿特警
Superintendent McDonald · 1988 · ★ 6.3

Người Bạn Đồng Hành
· 1990 · ★ 7.2

Tỉnh Cảnh Kỳ Binh 3
Senior Police Officer · 1989 · ★ 6.1

殺之戀
Police Officer at Party · 1988 · ★ 6.2

Tỉnh Cảnh Kỳ Binh 4
British Superintendent · 1990 · ★ 7.3

Giai Cấp Công Nhân
Senior Police Officer · 1985 · ★ 6.7

合家歡
Lime's Insurance Co. Boss · 1989 · ★ 7.0

摩登仙履奇緣
Senior Police Officer · 1985 · ★ 5.7

尖東梟雄
Police Commissioner · 1985 · ★ 6.9

停不了的愛
German Tourist · 1984 · ★ 6.5

Fatal Bet
Mr. Frasanini · 1989 · ★ 10.0

午夜麗人
McDonald · 1986 · ★ 5.2

癲鳳狂龍
· 1984 · ★ 7.7

Tình Địch
Tourist · 1985 · ★ 6.7

小狐仙
Businessman · 1985 · ★ 6.5

E nan
· 1986 · ★ 6.5

American Commando 10
· 1989