
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Li Jiahang is a Chinese actor.

你好,星期六
· 2022 · ★ 6.5

Phi Như Bay
· 2014 · ★ 5.7

Đấu Trường Gia Tốc
· 2015 · ★ 7.0

Chung Cư Tình Yêu
张伟 · 2009 · ★ 7.0

新还珠格格
Fu Er Kang · 2011 · ★ 3.8

新还珠格格
Fu Erkang · 2011 · ★ 3.8

淬火年代
Old Gao · 2025 · ★ 9.0

Ngoại Khoa Phong Vân
Chen Shaocong · 2017 · ★ 6.5

东北有个周东北
Zhou Dongbei · 2026 · ★ 8.0

Y Quán Tiếu Truyện
朱一品 · 2015 · ★ 6.3

破事精英
胡强 · 2022 · ★ 8.7

疯狂的麦咭
嘉宾 · 2014

Thiếu Niên Thần Thám Địch Nhân Kiệt
Zhu Shangyuan · 2014 · ★ 7.0

秀丽江山之长歌行
Feng Yi · 2016 · ★ 7.0

我家有喜
Lin Yinxiong · 2012 · ★ 8.0

Ban Thục Truyền Kỳ
Deng Zhi · 2015 · ★ 5.9

Tiểu Xá Đắc
Yan Peng · 2021 · ★ 6.8

婆婆和妈妈
· 2020 · ★ 6.0

机智的上半场
Mai Meng · 2021 · ★ 6.6

Cửu Nghĩa Nhân
Liu Xin · 2023 · ★ 7.4

熊爸熊孩子
· 2017

尖锋之烈焰青春
Gu Xing · 2016

匆匆的青春
Jiang Xiaoyu · 2022 · ★ 9.0

青春正能量之我是女神
骆晓春 · 2015

Golden Warrior
少中天 (actor) · 2008 · ★ 9.5

天生要完美
Cai Mi · 2015

Kẻ Săn Đuổi Trái Tim - Customer First
Dai Meng · 2020 · ★ 6.0

Thợ Săn Bầu Trời
Liu Haochen · 2017 · ★ 6.8

爱情公寓:辣味英雄传
Zhang Wei · 2015 · ★ 6.2

Huynh Đệ Thời Công Nghệ - Chinese Partner
王子 · 2018 · ★ 8.0