
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Thần Điêu Đại Hiệp
公孙止 Kung-suen Chi · 1995 · ★ 7.4

天伦
· 1993

Hiệp Khách Hành
贝海石 · 1989 · ★ 7.5

金蛇郎君
· 1992

Vương Trùng Dương
· 1992

Loan Đao Phục Hận
· 1997 · ★ 6.2

Thục Sơn Kỳ Hiệp 2: Tiên Lữ Kỳ Duyên
天池上人 · 1991 · ★ 9.0

四大名捕
· 1984

天梯
賀坤堯 · 2012 · ★ 7.5

十二金牌
· 1984

大控訴
司徒伯雄 · 1981

Ân Oán Nghĩa Tình
· 1989 · ★ 6.0

我係黃飛鴻
· 1991 · ★ 8.0

命轉乾坤
· 1994 · ★ 10.0

藍色風暴
· 1991

情陷特區
· 1992

方世玉與乾隆皇
· 1994

鱷魚潭
杨绍川 · 1981

Bịp Bá Thiên Hạ
· 1993

俠客行 (數碼修復版)
贝海石 · 1989

箭俠恩仇
· 1995 · ★ 6.0

飛星尋龍
· 1993
Shen huan
· 1976

Truyền Thuyết Chiến Thần
Lord Lanling · 1992 · ★ 6.5

Thập Bát Đồng Nhân Trận
General Guan · 1976 · ★ 6.4

Sĩ Quan Tuba
Extortion Gang Leader · 1986 · ★ 6.1

Trung Hoa Chiến Sĩ
Chin Chin's Father · 1987 · ★ 6.6

Duo ming jin jian
Yen Shin-Chieh · 1971 · ★ 6.7

再戰江湖
Toilet Repairman · 1990 · ★ 6.7

Ying quan
Long White Hair · 1978 · ★ 6.7