
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Hong Kong actor

Hồ Sơ Trinh Sát
骆见业 Lok Kin Yip · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Trinh Sát
詹百鸿 Jim Pak Hung (Johnson) · 1995 · ★ 8.1

Hồ Sơ Công Lý
杨家俊 · 1992 · ★ 8.0

家變
张克伦 · 1977

Truy Tìm Bằng Chứng
田世东 · 1997 · ★ 7.6

廉政行動
· 1992 · ★ 7.0

抉擇
· 1979

大亨
· 1978

千王之王
· 1980 · ★ 5.3

千王之王
贺川 · 1980 · ★ 5.3

奮鬥
徐承勋 · 1978 · ★ 8.0

O記實錄II
· 1996 · ★ 5.0

Câu Chuyện Cảnh Sát
Inspector Man · 1985 · ★ 7.6

Anh Hùng Bản Sắc
Kit's Supervisor · 1986 · ★ 7.4

過客
· 1981

還看今朝
· 1990

輪流傳
· 1980

Vua Bịp 2 Đại Bịp Tranh Hùng
黃克夫 · 1981

小李飛刀
· 1978

人海奇譚
· 1978

Gác Kiếm
Captain · 2002 · ★ 6.9

Đối Mặt
· 1999 · ★ 6.5

Đại Náo Quảng Xương Long
· 1997 · ★ 6.0

霍東閣
姚蟾伯 · 1984

四大名捕重出江湖
· 1985 · ★ 7.0

Phú Quý Hỏa Xa
· 1986 · ★ 6.7

101拘捕令第二輯 熱線999
· 1984

逼上梁山
· 1976

啼笑姻緣
· 1974

Tiêu Diệt Nhân Chứng 1: Cảnh Sát Hoàng Gia
Cockerel Wong Hung · 1986 · ★ 7.1