
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
薛春偉 Alan Sit, Ailen Chun-Wai Sit, Sze Tsuen-Wai, Sze Chun-Wai, Allen Sit

Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát
Chaibat's Man · 1992 · ★ 6.9

Câu Chuyện Cảnh Sát 4: Nhiệm Vụ Đơn Giản
Allen · 1996 · ★ 6.5

Vụ Huyên Náo Phố Bronx
Tony's Gang Member · 1995 · ★ 6.9

Phích Lịch Hỏa
Bribing Thug (uncredited) · 1995 · ★ 6.5

Thánh Bài 2: Đao Tử
Hussein's Killer · 1990 · ★ 6.9

Trở Lại Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
Worker · 1980 · ★ 6.8

超級計劃
Cheung Ken · 1993 · ★ 5.7

Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
(extra) (uncredited) · 1985 · ★ 6.3

Ngũ Độn Nhẫn Thuật
Alliance Guard (uncredited) · 1982 · ★ 6.8

Ân Tình Bích Huyết Kiếm
· 1981 · ★ 6.1

雷霆戰警
Construction worker · 2000 · ★ 5.5

Nữ Quỷ Trả Thù
Policeman · 1983 · ★ 6.3

Hoành Tảo Thiên Quân
Soldier · 1991 · ★ 5.2

少林与武当
Extra · 1983 · ★ 6.9

武館
(extra) (uncredited) · 1981 · ★ 6.6

叉手
Du Gang · 1981 · ★ 6.9

掌門人
Big Boss's Thug (uncredited) · 1983 · ★ 6.4

猎魔者
Yindan's Guerrilla · 1982 · ★ 6.4

青蛙王子
Cinema Usher · 1984 · ★ 6.0

Hồng Quyền Đại Sư
Gua Si's Worker · 1984 · ★ 6.9

楚留香之幽靈山莊
8th Prince's Bodyguard · 1982 · ★ 5.6

神鵰俠侶
Yang Kang's Thug (uncredited) · 1982 · ★ 5.7

Tình nhân nguy hiểm
Policeman · 1992 · ★ 6.3

花心大少
Playboy at Rachel's Party · 1983 · ★ 10.0

鐵旗門
One of 14 Eagles · 1980 · ★ 7.2

鹿鼎記
Casino Boss · 1983 · ★ 6.4

目無王法
Constable · 1981 · ★ 6.8

Kỳ Nhân Dị Thuật
Xu Gong's bodyguard · 1983 · ★ 5.0

游俠情
Hou Jie · 1984 · ★ 7.2

火舞風雲之北妹
· 1993 · ★ 10.0