
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Người Bảo Vệ
Ricky · 1985 · ★ 6.0

Quyền Thủ Vô Địch
Freddy Li's Guard · 1989 · ★ 6.8

少林五壯士
童千斤 · 1986

魔唇劫
Chow Yuan-Fat · 1991 · ★ 4.8

Ngũ Lang Bát Quái Côn
Yang 3rd Brother · 1984 · ★ 7.0

末路驚情
· 1993 · ★ 8.0

少林寺
Shaolin Student (uncredited) · 1976 · ★ 6.2

Lão Hổ Xuất Sơn 2
Siu Meng · 1990 · ★ 6.5

色鬼投胎
· 1990 · ★ 1.0

Lan Quế Phường 3
· 2014 · ★ 4.8

Nghĩa Đảm Hồng Thần
· 1988 · ★ 6.8

Đạp Huyết Tầm Mai
Mr. Ma · 2015 · ★ 6.5

残缺
Du's Thug · 1978 · ★ 6.8

蛇妖顯靈
King of Snakes · 1994 · ★ 7.0

武館
Wang Yinlin · 1981 · ★ 6.6

風流斷劍小小刀
Prison Guard (uncredited) · 1979 · ★ 6.1

金臂童
Deadly Valley's Thug · 1979 · ★ 6.8

A Bride's Nightmare
· 1981

Trưởng Bối
Robert · 1981 · ★ 6.5

八十二家房客
Ah Shi · 1982

黑太陽731完結篇之死亡列車
Ilo Shinshima · 1994 · ★ 4.8

Hồng Quyền Đại Sư
Lu Gua Si · 1984 · ★ 6.9

廣東十虎與後五虎
General's Arm Bearer / Coolie (uncredited) · 1979 · ★ 6.2

不是冤家不聚頭
· 1987 · ★ 6.8

掌門人
Wong Yuen Shuei · 1983 · ★ 6.4

歡樂5人組
· 1987 · ★ 6.5

情慾世界
Little Mak · 1993

Sinh Tử Quyền Tốc
Killer · 2000 · ★ 6.1

霹靂雷電
Frog · 1984 · ★ 10.0

連體
Michael Cho · 1984 · ★ 8.0