
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Đầu Đảng Giang Hồ: Kề Vai Chiến Đấu
Yung · 2025 · ★ 6.2

求婚事务所
郑伯伯 · 2004 · ★ 8.0

地獄里長
Tsai Chen-nan · 2023 · ★ 6.7

Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà
Lin Hsiao Yuan · 2023 · ★ 7.1

悲情城市
Singer · 1989 · ★ 7.5

那一年的幸福時光
A Sheng · 2009 · ★ 9.5

Đầu Đảng Giang Hồ 4: Đại Kiểu Đầu
Yung Sang · 2024 · ★ 7.3

艋胛耀輝
刘金豹 · 2011

比赛开始
阿公 · 2009

Khi đàn ông yêu
A-Cheng's Father · 2021 · ★ 7.2

幸福不二家
Li Huotai · 2016

植劇場 - 花甲男孩轉大人
鄭光輝 · 2017 · ★ 7.1

Đầu Đảng Giang Hồ
Yung · 2015 · ★ 6.1

多桑
Sega · 1995 · ★ 7.1

孟婆客棧
· 2021 · ★ 6.0

媽媽不見了
· 2017

Miss Kicki
Polisen · 2009 · ★ 5.7

浪我在你身邊
Yu-er's Dad · 2022

運転手之戀
Coordination Lead · 2000 · ★ 7.2

戲夢人生
Xu Jinmu · 1993 · ★ 6.6

符仔仙・破命

少年吔,安啦!
Ah Nan · 1992 · ★ 7.7

愛情城事
Wing's boyfriend's father (segment "Papa in Law") · 2024 · ★ 5.0

好男好女
Ah Nan · 1995 · ★ 7.0

缺角一族
· 2015

恨女的逆襲
Papa Tai · 2026

你在我心上
Cai Fu-shun · 2022 · ★ 5.4

純屬意外
· 2000

鬼們之蝴蝶大廈
Uncle Shan · 2024 · ★ 5.6

指間的重量
Police Officer · 2006 · ★ 5.0