
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

高朋滿座
· 2006 · ★ 10.0

卡拉屋企
例汤 · 1991 · ★ 10.0

Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
金姐(霍景良家佣人) · 1999 · ★ 8.2

Hồ Sơ Công Lý
法官 · 1992 · ★ 8.0

Hồ Sơ Công Lý
文仔母亲 · 1992 · ★ 8.0

同居三人組
· 1990

都市方程式
· 1988

家變
· 1977

Tiếu Ngạo Giang Hồ
吴柏英 · 1996 · ★ 8.2

Truy Tìm Bằng Chứng
三姐(冯望山家佣人) · 1997 · ★ 7.6

Truy Tìm Bằng Chứng
娥姐(井依婷家佣人) · 1997 · ★ 7.6

Đội Điều Tra Đặc Biệt
女佣 · 2008 · ★ 6.0

Cạm Bẫy
· 2006 · ★ 8.7

餐餐有宋家
· 1994

布衣神相
崔婆婆 · 2006 · ★ 5.5

Cuộc Sống Công Bằng
師奶 · 1989 · ★ 7.7

大亨
· 1978

Mỹ Vị Thiên Vương
· 1997 · ★ 8.2

Mưu Dũng Kỳ Phùng
村民 · 2006 · ★ 7.0

千王之王
· 1980 · ★ 5.3

挑戰
· 1985 · ★ 10.0

Bước Ngoặt Cuộc Đời
· 2002 · ★ 9.0

Tình Ngây Dại
· 1993 · ★ 6.4

Bùng Nổ
月姐 · 1996 · ★ 8.0

棟篤神探
蓮姐 · 2004 · ★ 8.4

烈火雄心2
Landlady · 2002 · ★ 7.5

黃金十年
· 1986

Thăng Bình Công Chúa
王细妈 · 1997 · ★ 6.7

Hương Rượu Tình Nồng - Hương Đồng Gió Nội TVB
大妗姐 · 2001 · ★ 7.5

Miền Đất Hứa
郑嫂 · 2006