
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Korean actor.

Hy Vọng
Prosecutor · 2013 · ★ 8.4

Hậu Trường Giải Trí
Myung Ji-hoon · 2015 · ★ 7.4

Vây Hãm 4: Kẻ Trừng Phạt
Investor · 2024 · ★ 7.2

Quán Bar Di Động Bí Ẩn - Mystic Pop-up Bar
Go Dong Gil [Eun Su's father] · 2020 · ★ 8.0

Kế Hoạch Săn Sói
Im Do-cheol · 2022 · ★ 6.5

Kế Hoạch Săn Sói
Im Do-chul · 2022 · ★ 6.5

Một Chương Hạnh Phúc
Prosecutor · 2023 · ★ 7.2

Thử Thách Thần Chết 2: 49 Ngày Cuối Cùng
Demolition team leader · 2018 · ★ 8.0

Anna
Reporter Hwang · 2022 · ★ 7.3

Đại Thảm Hoạ Núi Baekdu
Lieutenant Han · 2019 · ★ 6.9

Lời Hứa Với Cha
Korean Trading Company Employee · 2014 · ★ 7.4

Cung Thủ Siêu Phàm
Escort Guard 2 · 2011 · ★ 7.2

Đường Hầm
Agent · 2016 · ★ 7.3

Găng Tơ Vô Danh
Waiter · 2012 · ★ 6.9

삼촌
Jo Kang-sik · 2019 · ★ 6.0

Tủ Quần Áo Bí Ẩn
Do-hyun · 2020 · ★ 7.1

Đàn Ông và Đàn Bà
Ki-hong's Friend · 2016 · ★ 6.8

Chiến Dịch Ngầm
Choi Yi-hyeon · 2018 · ★ 6.9

90 Phút Kinh Hoàng
Newsroom Audio Engineer · 2013 · ★ 7.2

특별시민
Uhm Sang-chul · 2017 · ★ 6.5

Rebound Bật Bảng
Teacher 2 · 2023 · ★ 7.2

Di Nguyện Bí Ẩn
Kim Young-gi · 2020 · ★ 7.0

어쩌다, 결혼
Lee Jae-young · 2019 · ★ 5.8

시간
Guy 4 · 2006 · ★ 6.9

거인
Director · 2014 · ★ 7.1

롤러코스터
Cabin manager Kang Shin-choo · 2013 · ★ 5.7

577 프로젝트
Self · 2012 · ★ 7.3

나의 스캔들
· 2008

사랑이 이긴다
Homeroom teacher · 2015 · ★ 3.0

소시민
· 2017