
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

档案
导演 · 2009

Thinh Lặng
Chinese Businessman (Mr. Chun) · 2016 · ★ 7.1

Hoàng Đế Cuối Cùng
Republican Officer · 1987 · ★ 7.6

Trùm Mũ Đen
Lieutenant Colonel Zhao · 2015 · ★ 5.5

Mối Thù Hoàng Tộc
King · 2014 · ★ 5.2

Đấu Phá Thương Khung: Thiếu Niên Trở Về
Gu Yuan · 2023 · ★ 7.4

Bạo Phong Nhãn
Ma Junhai · 2021 · ★ 8.2

江山如此多娇
Jiang Si Wei · 2021 · ★ 10.0

他是谁
Wu Ke · 2023 · ★ 7.5

Trần Phong Thập Tam Tái
Lu Xingzhi's father · 2023 · ★ 7.8

Lửa Trời
Professor Jiang · 2019 · ★ 6.3

Cảnh Sát Hình Sự: Hành Động Hải Ngoại
Yin Zhi Hang · 2021 · ★ 5.5

Les Anges gardiens
Mr Mo · 1995 · ★ 6.1

危险旅程
丁国庆 · 2001 · ★ 7.0

Pháo Đài Thượng Hải
Shao Yiyun · 2019 · ★ 5.5

Chiến Dịch Moscow
Director Zhuo · 2023 · ★ 6.1

Bản Sắc Anh Hùng
Father · 2018 · ★ 5.6

Sơ tán an toàn khỏi Thế kỷ 21
Wang Chengyong's Father · 2024 · ★ 6.8

Augustin, roi du kung-fu
Air China crew · 1999 · ★ 7.1

三贵情史
Casino Owner · 2023 · ★ 2.5

老炮儿
四川老板凳 · 2015 · ★ 8.0

惊天东方号
· 2004

Sao Hoả Dị Biến
Feng Weyi · 2021 · ★ 6.6
Un chantage en or
Mr. Li · 1996 · ★ 4.0

寻枪
Zhou Xiaogang · 2002 · ★ 7.0

鉴真东渡
荣睿 · 2007

救我
Liu Feng · 2008 · ★ 4.0

我的幸福辣妈
· 2012

Mặt Trời Chiếu Rọi Thanh Xuân
Master Yao · 2025 · ★ 7.4

一个人的奥林匹克
· 2008 · ★ 6.0