
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Chiang Kam (蔣金) is a Hong Kong actor.

Túy quyền I
Da Kuai-dai · 1978 · ★ 7.4

Thiện Nữ U Hồn
Policeman · 1987 · ★ 7.3

Xà Hình Điêu Thủ
Tao Kuei · 1978 · ★ 7.3

Tiểu Sư Phụ
Master Tien's Student · 1980 · ★ 7.0

劍仙李白
· 1983

大昏迷
· 1981

Thiếu Lâm Mộc Nhân Hạng
Restaurant Waiter · 1976 · ★ 6.8

白髮魔女傳
· 1986

Tân Tinh Võ Môn TL
Sampo · 1976 · ★ 6.0

浴血太平山
艇王 · 1981

阮玲玉
· 1985

越女劍
· 1986

如來神掌
Liu fmaily's kitchen staff · 1982 · ★ 7.8

雲海玉弓緣
· 1984

Lâm Thế Vinh
Lam Sai Kwong · 1979 · ★ 7.2

少林英雄
· 1986

六指琴魔
Fat Elf · 1983 · ★ 7.2

下流社會
· 1976

快拳怪招
· 1978 · ★ 6.9

花心大少
Fatty · 1983 · ★ 10.0

廣東靚仔玉
Wu Dezhi · 1982 · ★ 5.6

迷蹤霍元甲
· 1980 · ★ 6.5

蛇猫鹤混型掌
Liu Jing Yao · 1980 · ★ 5.0

蛇猫鹤混型掌
· 1980 · ★ 5.0

失業生
Lin Wenyu · 1981 · ★ 5.8

風流種
· 1984 · ★ 4.0

鐵旗門
Killer Butcher · 1980 · ★ 7.2

香港超人大破摧花黨
· 1975 · ★ 7.3

烈日狂風野火
· 1979 · ★ 6.5

搏命
One of Wu's men · 1977 · ★ 4.3