Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Was a member of Jackie Chan's Stuntmen Association.

Câu Chuyện Cảnh Sát 4: Nhiệm Vụ Đơn Giản
(uncredited) · 1996 · ★ 6.5

The Quest
Korean Fighter · 1996 · ★ 6.2

Hoàng Phi Hồng Ngoại Truyện:Thần Kê Đấu Ngô Công
Ticket Clerk / Constable / Thug · 1993 · ★ 6.3

Thần Bài
Thug · 1989 · ★ 7.2

Thiết Hầu Tử
One of the Bad Monks · 1993 · ★ 7.4

Đặc Cảnh Đồ Long 2
· 1990 · ★ 6.8

雷霆戰警
Gate Guard · 2000 · ★ 5.5

Long Hổ Đặc Cảnh
(extra) (uncredited) · 1990 · ★ 6.6

Đột Kích Seoul
Man In First Fight · 2005 · ★ 6.2

92黑玫瑰對黑玫瑰
· 1992 · ★ 6.6

Tân Anh Hùng Bản Sắc
Assassin · 1994 · ★ 6.2

Nữ Thợ Săn Thành Phố
Thug · 1993 · ★ 5.1

神偷谍影
Agent · 1997 · ★ 5.5

成龍的特技
Self - Jackie Chan Stunt Team · 1999 · ★ 7.2

江湖接班人
· 1988 · ★ 6.7

霸海紅英
Policeman · 1993 · ★ 6.6

Bắn Mướn
Kwai's Thug · 1991 · ★ 6.9

初到貴境
Thug · 1990 · ★ 6.2

猛龍煞星
Lt. Ronnie Kwun · 1985 · ★ 4.6

女兒當自強
Policeman · 1993 · ★ 6.0

先發制人
· 1989 · ★ 5.8

阿二一族
Robber · 1992 · ★ 7.0