
Tiểu sử tiếng Anh — chưa có bản tiếng Việt
Winnie Leung Man-Yee (梁敏儀), one of the top 5 finalists of Miss Hong Kong 1999.

Trai Bao
Belle · 2015 · ★ 5.4

Tân Câu Chuyện Cảnh Sát
Female Hostage · 2004 · ★ 7.2

Kế Hoạch Baby
Thong's Sister · 2006 · ★ 7.0

Trai Bao 2
Mona · 2016 · ★ 4.3

Thiên cơ biến
Deborah · 2003 · ★ 6.1

Đổ Thành Phong Vân 1
Red · 2014 · ★ 5.2

Gia Đình Tinh Võ
Tank · 2005 · ★ 6.5

Tiền Chuộc Đen
· 2010 · ★ 5.9

愛很爛
Bride · 2012 · ★ 4.5

偷窺無罪之誘人犯罪
Yuki · 2003 · ★ 4.8

Người Trong Giang Hồ: Trật Tự Mới
Anna · 2013 · ★ 3.8

Hắc Bạch Sâm Lâm
Joey · 2003 · ★ 6.4

Amphetamine
Linda · 2010 · ★ 5.7

Thiên Sư Đấu Cương Thi
Snake's wife · 2014 · ★ 5.7

Kim Tiền Đế Quốc
· 2009 · ★ 5.5

山狗1999
Winnie · 1999 · ★ 3.4

Cao Thủ Mạt Chược 3
Pansy · 2007 · ★ 6.0

Hung Nam Quả Nữ
Yan · 2005 · ★ 4.7

Siêu Mèo
· 2017 · ★ 5.1

有隻僵屍暗戀你
· 2008 · ★ 4.3

美女食神
Ling · 2007 · ★ 4.0

制服
· 2013 · ★ 4.4

七擒七縱七色狼
Winnie · 2007 · ★ 4.6

你咪理,我愛你!
Tourist at Ocean Park · 2019 · ★ 4.0

完美情人
Sharon's Buddy · 2001 · ★ 6.2

黑勢力
· 2008 · ★ 7.0

Vợ Tôi Là Vua Cờ Bạc
Mimi · 2008 · ★ 5.7

等候董建華發落
Reporter · 2001 · ★ 7.2

Quỷ Nhãn Hình Cảnh
Madam Tsui · 2006 · ★ 5.3

冥通銀行特約:翻生爭霸戰
· 2020 · ★ 5.7