
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

家有儿女
胡一统 · 2005 · ★ 7.5

Tam Quốc Diễn Nghĩa
石广元 · 1994 · ★ 9.1

Tam Thể
Mr Bai · 2023 · ★ 7.8

秦始皇
· 2007

吕布与貂蝉
Biao Li / 李彪 · 2001

北京青年
丁主任 · 2012 · ★ 6.0

金玉瑶
Ren Qin Zhi · 2015

Ngũ Thử Náo Đông Kinh
· 2016 · ★ 5.0

Trần Phong Thập Tam Tái
Yang Man's father · 2023 · ★ 7.8

东周列国:战国篇
鞠伯 · 1997 · ★ 9.0

Kiếm Vũ: Thời Đại Sát Thủ
Oil Shop Boss Chen · 2010 · ★ 6.9

Chúng Ta Đáng Yêu Như Thế
Tan Huaimin · 2020 · ★ 8.0

青春期撞上更年期
Miao Junjie · 2010

夜半歌声
黄市长 · 2005 · ★ 10.0

常回家看看
老大 · 2007 · ★ 8.0

永不回头
· 2010 · ★ 8.5

一宅家族
Ma Tianming · 2021

老伴
Ma Jian'guo · 2007 · ★ 8.0

Lão Pháo Nhi
· 2015 · ★ 6.8

我和我的祖国
Taxi Company Leader (segment "Hello Beijing") · 2019 · ★ 6.5

拿什么拯救你,我的爱人
Luo Baochun · 2002 · ★ 7.0

Nhân Chứng Thầm Lặng
Uncle King · 2019 · ★ 6.3

我和我的父辈
Doctor (segment "Duck Prophet") · 2021 · ★ 6.0

Tây Thi
Bo Pi · 1996

你的生命如此多情
· 2000

蜂蜜的针
Director Song · 2026 · ★ 5.8

女村长
· 2016

怒水西流
Xia Mingwu · 2025 · ★ 6.7

1980年代的爱情
· 2015 · ★ 6.0

中俄列車大劫案
Mr. Mai · 1995 · ★ 6.5