
Chưa có tiểu sử tiếng Việt.

Thiên tằm biến
公孫弘 · 1979 · ★ 5.7

Túy quyền II
Uncle Hing · 1994 · ★ 7.5

Kế Hoạch A
Chiang (uncredited) · 1983 · ★ 7.3

鱷魚淚
· 1978 · ★ 8.0

Câu Chuyện Cảnh Sát 3 : Siêu Cảnh Sát
Drug Lord #2 at Meeting · 1992 · ★ 6.9

Kế Hoạch A 2
Mountain Tiger · 1987 · ★ 7.1

暴雨燃燒
李铁生 · 1991

少林五壯士
雷老虎 · 1986

血玫瑰
· 1988 · ★ 6.1

Golden Needles
Gambler · 1974 · ★ 5.3

Mèo Đầu Ưng Và Tiểu Phi Tượng
One of Owl's Accomplices · 1984 · ★ 5.5

四大家族之龍虎兄弟
Bill · 1991 · ★ 8.5

等待黎明
Fei's Uncle · 1984 · ★ 6.3

Tỉnh Cảnh Kỳ Binh 3
Brothel boss · 1989 · ★ 6.1

Tỉnh Cảnh Kỳ Binh 2
Negro Tong · 1987 · ★ 7.0

大家姐
黑仔 · 1976

鬼綫人
Tang's assistant · 1984 · ★ 7.0

Thiên Nhược Hữu Tình 2
Paul · 1993 · ★ 5.7

鱷潭群英會
Cambodian · 1976 · ★ 6.4

Tỷ Muội Thần Dũng
Viper · 1989 · ★ 6.2

淫妖豪情
Chiu Gang Boss · 1992 · ★ 3.2

艷鬼凶靈
Sifu · 1988 · ★ 10.0

入冊
· 1977 · ★ 10.0

香港超人大破摧花黨
· 1975 · ★ 7.3

Kim Cương May Mắn
Diamond Thief · 1985 · ★ 7.7

Er long zheng zhu
· 1974 · ★ 5.8

Zhui ji
Han's thug · 1971 · ★ 6.5

猛男大賊胭脂虎
Martial arts master · 1978 · ★ 6.1

麒麟掌
Thug for the Wong Family · 1973 · ★ 5.0

猛鬼狐狸精
Bencha Lama · 1991 · ★ 7.0